Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm
9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm
9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm
9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm
9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm
9F-1399: Vòng đệm chữ O đường kính trong 171,04 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 9F-1399

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 3,53
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,139
Đường kính Bên trong (mm): 171,04
Đường kính Bên trong (inc): 6,734
Vật liệu: Nitrile (NBR),NBR (75),NBR - Nitrile,Cao su Nitrile / NBR / HNBR / XNBR
Kích thước Dấu gạch ngang (inc): 261
Material Hardness: 75A
Polymer: NBR (Nitrile butadiene)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 9F-1399

CẦN TRỤC

120C

XE TẢI CHỞ ĐẤT

730C 740B D400E II 740 730

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

627 627K LRC 627K 613G

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT18 IT14G IT18B

XE TẢI

793F XQ 793F CMD 772G OEM 793F OEM 769B 770G OEM 769D 769C 797 770G 795F XQ 793F 772G 69D 797F 797B 795F AC 769

XE TẢI CHẠY MỎ

773GC 772 770

MÁY XÚC THỦY LỰC MINI

303.5E 302.5 304SR 303.5E2 CR 303 SR 304E2 304CR 303CR 304E2 CR 304 304.5E2 303.5E2 303.5CR 302.7CR

TỜI

528 518 53 58

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

834 824B 834B 824H 824G 824C 824K 824 824G II

MÁY CHẤT TẢI LẬT

982XE 960F 988GC 950B 950E 950G 950F 962G 986H 986K 980XE 988B G916 966D 966F 966E G936 936E 962G II 986 980 982 950G II 980GC 988 992 916 980G II 936 950 982 XE 980F II 980 XE 966F II 980K HLG 950B/950E 980B 992D 992B 980C 992C 980F 980H 980G 980L 980K 980M 970F 982M 950F II

MÁY LÈN ĐẤT

825 825H 825G 825K 825B 825G II 826 826G II 826B 826G 826H 826K

XẺNG TRƯỚC

235C

ĐIỀU KHIỂN THỦY LỰC

128 129

MÁY TRƯỢT BÁNH LỐP

535D 535C 535B 545D 545C 525D 525C 525B 525 518 515 528 545 555D 508

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

725C D44B D20D D35HP D250E II D35C D250E D250D D250B D350E II D400E II D300E II D550B D300D D300B 740B D400D 730C 725 D40D 740 735B 730 735 OEM 735

THIẾT BỊ THỦY LỰC DI ĐỘNG

336FMHPU 336F

XE TẢI CHẠY MỎ LỘ THIÊN

771D 771C 772G 770G

MÁY KHOAN QUAY/BÁNH XÍCH

MD6540 MD6640

MÁY XỚI MÁY CÀY

16G

MÁY TRỘN ỔN ĐỊNH

SM-350

MÁY XÚC ĐÀO

D3 931

MÁY XÚC LẬT VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC

908 914G

MÁY XÚC KHAI THÁC MỎ

5110B 5130 5130B

MÁY BÓ KHE HỞ

FB518

MÁY SAN ỦI

120H 120K 120 GC 135H 135H NA 120H NA 120H ES 16H 16G 14H 14G 120 16H NA 14H NA 120K 2

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D5K LGP D6R III D3C II D10 D4K XL D6R II 30/30 D3G D3B D3C D4B D6K2 LGP D4G D4C D5C D3K XL D5M D5N D5G D6R LS D6N XL D6R D6T D6M D6N D6K D2 D1 D3 D6 D5 D4K LGP D4K2 LGP D6N LGP D5K2 LGP D3K2 LGP D11N D4K2 XL D6T LGP D3K2 XL D6T LGPPAT D6K2 XL D6T XW D6T XL D6K LGP D6K XL D6T XL PAT D6T XW PAT DEUCE D6K2 D4C II D5K XL D5K2 XL D3K LGP

MÁY TRƯỢT BÁNH XÍCH

D5HTSK II 527 517 D4HTSK III D4HTSK II

MÁY BÀO NGUỘI

PR-1000C PR-1000

MÁY CÀO BÁNH LỐP

633B 633D 627G 627F 639D 627B 627E 627 633

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG CHẠY XĂNG

TH55-E70 TH55FT-E90

MÁY XÚC

311D LRR 316F L 312E 312F 312D 336F 315D L 314D CR 336F XE 316F 317 315 313 312D2 L 336F L XE 314E CR 313F 336E H 313D 312D2 312D L 340F 314D LCR 336F LN XE 318D2 L 336F L 312E L 318 GC 313F L 314F CR 336F LNXE 313F GC 235C 314E LCR 336F LN 317 GC 336D2 L XE 336E LH 316 GC 336D2 LXE 316 GX 312F GC 313D2 GC 336E LNH 315 GC 319D LN 340F L UHD 319D L 318D L 313D2-GC 313D2 313D2 LGP 312D2 GC 318E L 313 GX 313 GC 340F L LRE 235 319D 318F L 318F 319 311F LRR 318D2 336D2 XE 312 GX 313F LGC 312 GC 316E L 315F LCR

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

935C 935B 977H 977K 931B 931C 931C II 935C II

MÁY ỦI

824S D5C PAT 11SU 9C 10C D5C PATLGP 11U 10S 10U 3S 5A PAT 3P

MÁY LÈN RUNG

CB-536D

XE TẢI ĐƯỜNG HẦM

AE40 AE40 II AD45B AD30 AD45 AD40

MÁY KÉO BÁNH LỐP

613 627G 627H 613B

MÁY ĐẶT ỐNG

561N 561M 572G 583K 583H 594H 594

MÁY TRỘN KIỂU TANG QUAY

RM500B

TẢI, KÉO, ĐỔ

R1700G R1700 II R1300 OTHER R1600 R1300G R1300G II

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

RM-350B

MÁY XÚC THỦY LỰC

6020 6020B

ĐẦU NGOẠM

120C 518 125C

THIẾT BỊ TRỘN TÁI SINH

RM-350B RM-350 RM-500

MÁY XỚI

3 11 10

MÁY XÚC BÁNH LỐP

M315 M315GC

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế