Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm
8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm
8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm
8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm
8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm
8F-8733: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 151,99 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 8F-8733

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 3,53
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,139
Đường kính Bên trong (mm): 151,99
Đường kính Bên trong (inc): 5,984
Vật liệu: NBR (75),Nitrile (NBR),NBR - Nitrile,Cao su Nitrile / NBR / HNBR / XNBR
Kích thước Dấu gạch ngang (inc): 258
Material Hardness: 75A
Polymer: NBR (Nitrile butadiene)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 8F-8733

ĐỘNG CƠ ĐẦU MÁY

C175-16

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

623 623K LRC 623K

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT28 IT18 IT24F IT14G IT28B IT18F IT18B

XE TẢI

773G LRC 775G 775F 775E 775D 789C 789D 777C 777B 789B 777D 777G 777F 775G OEM 769D 769C 785 789 793 797 793B 793C 773E 785G 773D 773G 773F 773G OEM 785C 785D 797B 773B 785B 773 777 775G LRC

XE TẢI CHẠY MỎ

789G 777G 777E 789D 773GC 777 775 773 785D 789 785 D10R

MÁY XÚC THỦY LỰC MINI

304C CR 305E 305D CR

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

824G

MÁY LÈN ĐẤT

CP44B CP7 CP12 GC CP13 GC CS12 GC CP11 CP13 CS10 CS11 CS12 CS13 CS13 GC CS44B CS10 GC CS11 GC

MÁY KÉO CÔNG NGHIỆP

HA771 HA871 TK381 TK371

BÁNH RĂNG HÀNG HẢI

3192 7251

MÁY TRƯỢT BÁNH LỐP

518 508

HỘP SỐ HÀNG HẢI

7251 7261

THIẾT BỊ THỦY LỰC DI ĐỘNG

325C 324D LN

SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG MỞ RỘNG

LD350

MÁY XÚC KHAI THÁC MỎ

5230B 5110B 5130 5230 5130B

MÁY CẮT QUAY

RC20

MÁY SAN ỦI

16 18 18M3 16M 16H 16G 140 16GC 14E 120 12F 12E 16H NA 16M3

MÁY TRƯỢT BÁNH XÍCH

D5HTSK II 527 D4HTSK III D4HTSK II

MÁY BÀO NGUỘI

PR-450C PM-565

MÁY XÚC

324D 325C L 322C 321C 315 313 320 GX 324D L 325C 324D FM LL 320C 235B 235C 235D 245D 245B 317 GC 320C L 316 GC 315 GC 325C FM 225 313 GC 324D FM 235 320C FM 319C 321 324 322 318C 319 323 GX 245 322C FM

MÁY ĐẶT ỐNG

578 583R 583K 583H 589 594

MÁY KÉO BÁNH LỐP

641 651 657 666 623B 623H 623E 633D 639D

MÁY TRỘN KIỂU TANG QUAY

RM500B

TẢI, KÉO, ĐỔ

R1600G R1600H R1700G R3000H R1700 II R2900G R1600 R2900 R1700 XE

MÁY XÚC THỦY LỰC

6015 6015B

THIẾT BỊ TRỘN TÁI SINH

RM-350B RM-350 RM500B RM-500

MÁY BÓ KHE HỞ BÁNH LỐP

HA770 TK370 TK380 HA870 543 533

MÁY XỚI

3 5 9 8 11 10

MÁY XÚC BÁNH LỐP

M325C MH

CẦN TRỤC

120C

XE TẢI CHỞ ĐẤT

730C 740B 730C2 EJ 740 730

MÁY ĐỐN GỖ

322C 227

TỜI

518 54H 53 55 54 59 58 59N 59L 58L

MÁY CHẤT TẢI LẬT

G926 G916 966D 966F 966E 930G 930H 930R 930T 924F 924H 924G 926E 918F 995 994 993 916 920 980G II 926 930 980F II 966F II 924GZ 924HZ 993K 980C 992C 980F 980H 980G 994F 994D 970F 994K 994H

MÁY LÈN LÁT ĐƯỜNG

MG630 C13 MARINE

XẺNG TRƯỚC

235C

ĐIỀU KHIỂN THỦY LỰC

50 193 183 184

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

TR16-C7.1

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

725C 730C2 725C2 730 EJECTOR 740C 740B 740 GC 730C 745C 725 740 735C 735B 745 730 735 OEM 735

XE TẢI CHẠY MỎ LỘ THIÊN

777E 775D 775B 773E 771D 771C

MÁY XỚI MÁY CÀY

16G

MÁY TRỘN ỔN ĐỊNH

SM-350

MÁY XÚC ĐÀO

D3 931

MÁY KÉO

772B 784C 784B 772 776 776D 776C 776B 768C

MÁY XÚC LẬT VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC

914G

MÁY BÓ KHE HỞ

FB518

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D3C II D10 D11 D4H III D3B D3C D4B D4H D4C D5B D5C D5H D9 D10N D10R D10T D11N D11R D11T D5H XL D8K D8L D10T2 D8H D9G D9T D9R D9L D9N D9H D4H XL D4C II

MÁY CÀO BÁNH LỐP

633E

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

973 935C 983 935B 973C 973D 973K 963C 977D 977H 953C 977K 977L 955C 931B 955H 931C 931C II 983B 935C II

MÁY LÈN RUNG

CS11 GC CS-44B CS512 GC CP11 GC CP12 GC CS7 CB-224B CB-214B CP7 CS44B CP-44B CS10 GC CP44B

MÁY ỦI

977A 9SU 955 D5C PAT 10SU 11SU 8S 8U 9A 9C 9U 9S 9R 10C 5A D5C PATLGP 5P 5S 11U 10S 10U 8A 3S 5A PAT 3P

CHALLENGER

55 35 45

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

RM500B RM500 RM-350B

MÁY LÈN

CCS7

ĐẦU NGOẠM

120C 518 125C

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế