Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm
5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm
5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm
5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm
5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm
5P-9757: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 18,77 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 5P-9757

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 1,78
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,07
Đường kính Bên trong (mm): 18,77
Đường kính Bên trong (inc): 0,739
Vật liệu: FKM - Fluoroelastomer,FKM,Cao su Fluoroelastomer (FKM)
Kích thước Dấu gạch ngang (inc): 18
Material Hardness: 75A
Polymer: FKM (Fluorocarbon)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 5P-9757

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT12 IT28 IT18 IT12B IT14F IT38G IT14B IT38F IT62G IT24F IT28G IT28F IT28B IT18F IT18B

XE TẢI

773G LRC 793F XQ 775G 793F OEM 777G 775G OEM 793 797 770G 795F XQ 793D 793B 793C 793F 772G 773G 797F 797B 773B 777 775G LRC 793F CMD 772G OEM 789D 770G OEM 769C 773G OEM 795F AC 793F AC MT4400D AC

XE TẢI CHẠY MỎ

777E 789D 777

ĐỘNG CƠ CÔNG NGHIỆP

3126 3116 3114 3304 3306 3512 3516 3508 3306B 3304B 3412C C32 C7.1 3204 C175-16 3412 3406 D398 D399 D379 3516B 3406B 3406C D348 D349 D346 D398B 3408B 3408C 3512E 3512B 3512C D353C D353E D353D D379B

MÁY XÚC ĐIỆN

7495 HF 7495

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

3406B 3406C

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

854K 834B 814B 814F 844K 844 854 824G 824C 824G II

MÁY LÈN ĐẤT

815B 815F 825G 825C 836 826G II 826C 826G 816B 816F

MÁY KÉO CÔNG NGHIỆP

TK381 TK371

MÁY PHÁT ĐIỆN

SR4B WEG SR4

MÁY TRƯỢT BÁNH LỐP

518C 535B 528B 525B 525 518 515 528 545 530B 508

ĐỘNG CƠ NHIÊN LIỆU KHÍ

G333C G379A G3304 G3306 G3512B G3512J G3612 G3616 G3608 G3516J G3406 G3516B G398 G399 G379 G3508J G3508B G3512 G3508

ĐỘNG CƠ XE

3516 3512 D349

MÁY GẶT ĐẬP LIÊN HỢP

460

MÁY BƠM

HT400 SPF743

MÁY SAN ỦI

135H 130G 135H NA 140H ES 12H NA 120H ES 140H NA 160H 160G 16H NA 12H ES 14H NA 120H 120G 140H 140G 143H 163H NA 120H NA 160H ES 16G 14G 12H 12G 160H NA

MÁY ỔN ĐỊNH ĐẤT

SS-250B SS-250

ĐỘNG CƠ HÀNG HẢI

3126 3116 3304 3306 D353E 3516 3512 D353C D353D 3508 D379A D379B 3408B 3408C 3406B 3406C D398A D398B 3516E 3512E 3412 3408 3406 D399 D349 D348 3306B 3412C 3412D 3304B

MÁY BÓ KHE HỞ BÁNH XÍCH

TK1051

MÁY TRƯỢT BÁNH XÍCH

527 517 D4HTSK II D5HTSK II D4HTSK III

MÁY BÀO NGUỘI

PR-750B PR-1000 PR-450C PM-465 PR-1000C PR-450 PM-565

MÁY XÚC

330 L 320-A L 215B 325B L 320-A S 215C 320-A N 215D 375-A L 325-A 214B E300B 322N 322-A LN 213B 322B 322C 212B 219D EL300 330 LN 325B 350 L 330-A L E240 320N 320B 235B 235C 211B 235D E300 325 LN 350-A 325B LN E120B 330-A 330-A LN EL300B 322B LN 225B 225D 330B LN 224B 330-A L 206B 350-A L 205B 229D 322-A 322B L 325-A L 322 L EL240 320B S E180 320B N 320B L 245D 330B 245B 320 L 325-A FM L EL180 EL240B EL240C 330B L E240C E240B 325 L 322-A L 322-A N 229 225 325-A LN 214B FT 235 E110B 322 LN 320-A 219 215 EL200B E200B 375-A 245 322C FM M312 M315 M318 M320

HÃNG ĐẠI LÝ VẬN TẢI

574

MÁY XÚC ĐÀO LIÊN HỢP BÁNH LỐP

446 446D 446B

MÁY ĐẶT ỐNG

587R 578 561M PL83 583R 583K 572R II 572R 572G 571G 589 594H

MÁY KÉO BÁNH LỐP

641B 623B 623E 623F 621B 621R 621E 621F 621G 621S 627B 627G 627E 627F 633E II 651B 651E 615C II 631D 631E 613C II 615 611 621 657E 657B 633D 639D 615C 637D 637E

TẢI, KÉO, ĐỔ

R1300 R1300G

ĐỘNG CƠ

C175-16 G3516J 3126 3508PETROL 3512PETROL

MÁY XÚC THỦY LỰC

6030

THIẾT BỊ TRỘN TÁI SINH

RM-350B RM-350 RM-250C

ĐỘNG CƠ XE TẢI

3306C 3306B 3306 3114 3116 3408B 3406C 3406B C13 C15 3408 3406

MÁY BÓ KHE HỞ BÁNH LỐP

TK370 TK380 543 533

MÁY GẶT BÁNH LỐP

550 570 580

MÁY XỚI

953B D5 977 963 953 951 943 10 3 7 6 5 4 9 8

ĐỘNG CƠ MÁY PHÁT ĐIỆN

3406C 3406B 3408B 3408C 3608 3606 3412 3412C D399 3616 3406 3408 D398B 3304B 3306B 3116 3114 3306 3304 D379B 3508 3512 3516

MÁY XÚC BÁNH LỐP

W330B M325B

CẦN TRỤC

120C

TỜI

53 57 56 55 54 59 58 518 54H 57H 56H 59N 59L 58L

MÁY CHẤT TẢI LẬT

960F 962G G926 G910 988B 988F G916 966D 966C 966F 966E G936 966G 924F 928F 926E 928G 990 993 992 916 980G II 926 930 936 950B/950E 990K 993K 992D 992B 992C 992K 970F 972G 950B 950E 950G 950F 930R 930T 936E 936F 938G 938F 918F 980F II 966F II 980C 980F 980G 950F II

XẺNG TRƯỚC

235C 5080

ĐIỀU KHIỂN THỦY LỰC

163 143 153 141 140 48

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

D35HP D30C D30D D35C D250E D250D D250B D300E II D400E D400D D20D D250E II D25D D25C D350E D350D D350C D300E D300D D300B D400 D40D

GÓI THIẾT BỊ CHẠY XĂNG

3508

MÁY RẢI NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

BG-240C AP-900B BG-260C BG-2455C AP-1000B AP-1050B AP-1050 AP-1055B AP-1000 BG-245C

XE TẢI CHẠY MỎ LỘ THIÊN

775B 771C 772G 770G

MÁY XỚI MÁY CÀY

140G 12G 16G 130G

MÁY TRỘN ỔN ĐỊNH

SM-350

MÁY XÚC ĐÀO

D3 931

MÁY PHỤ TRỢ HÀNG HẢI

3516B 3512C 3608

MÁY KÉO

768C 772B 776

MÁY XÚC LẬT VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC

910 906H 907H 908H 910F 910E

MÁY BÓ KHE HỞ

FB518

THIẾT BỊ XỬ LÝ TỪ XA

RT80 RT100

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6G2 LGP D3C II D10 D8 GC D3B D3C D4B D4H D4C D4E D5B D5C D5M D5H D5E D6E SR D6D D6R D6T D6M D6E D6G D6H D6G SR D6 XE D4E SR D6GC D8GC D7R D7G D7H D8R D8K D8L D8N D9R D9L D9N D9H D6G2 XL D6D SR D6H II D6XE D9 GC D4H III D6F SR D3 D6 D10N D10R D6H XL D6H XR D5H XL D7G2 D8R II D4H XL D4C II D7R II

BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

G3516 3508 3412C 3304B 3516 3512 3508C 3306B C32 C175-20 C175-16 G3520C 3512C 3512B 3408C 3406C 3516B

MÁY CÀO BÁNH LỐP

621E 621F 621B 623F 623E 627G 627F 627B 627E 657E 613C 637E 637G 637D 639D 615C 611

BỘ MÁY PHÁT-QUÂN SỰ

3608

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

935C 935B 973C 953B 953C 931B 931C 983B 963 973 931 943 953 963B 963C 931C II 935C II

MÁY LÈN RUNG

CP-533D CP-533C CS-433E CS-653 CS-643 CB-634 CB-434 CP-643 CS-583C CS-583D CP-653 CS-563C CS-563D CS-573 CS-583 CS-553 CS-531D CS-563 CS-531C CS-533 CS-531 CP-433E CS-423E CS-533C CS-533D CP-563D CP-563C CB-534 CB-634C CB-634D CP-563 CP-553 CP-533 CS-573C CS-573D

MÁY ỦI

834U 834S 6 8SU D5C PAT 10SU 6SU 10C D5C PATLGP 10S 10U 824S 825 9SU 7SU 7S LGP 8S 8U 9C 9U 9S 4S 4P 5A 5P 5S 6A 6S 7A 7S 7U 8A 3S 5A PAT 3P 4A

CHALLENGER

55 65 35 45 70C 65C 65B 65D

MÁY XÚC CẦN CẨU

539

KẾT HỢP

470 465 460

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

RR-250B RM-350B RR-250

BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY XĂNG

3512B 3512C

ĐẦU NGOẠM

518 120C 125C

ĐỘNG CƠ - MÁY MÓC

3116 3114 C27 3304 3306 3408 3204 3208

ĐỘNG CƠ CHẠY XĂNG

C175-16 3516 3512 3516B 3512C

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế