Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm
5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm
5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm
5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm
5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm
5P-7530: Vòng đệm chữ O đường kính trong 28,24 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 5P-7530

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 2,62
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,103
Đường kính Bên trong (mm): 28,24
Đường kính Bên trong (inc): 1,112
Vật liệu: FKM - Fluoroelastomer,FKM (75),FKM,Cao su Fluoroelastomer (FKM),Cao su Nitrile / NBR / HNBR / XNBR
Tương thích với: Dầu nhờn Diester; Hyđrocacbon halogen hóa (trên 100 độ C); Khả năng chống nén tốt; Chất lỏng dầu mỏ; Chất lỏng este phốt phát; Chất lỏng silicon; Một số axit
Kích thước Dấu gạch ngang (inc): 122
Material Hardness: 75A
Polymer: FKM (Fluorocarbon)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 5P-7530

ĐỘNG CƠ ĐẦU MÁY

C175-16 3516C 3516B C175-20 3512E 3512C 3512B 3508C 3508B

GIÀN KHOAN QUAY

MD6540C MD6380

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

627 637 627K LRC 627K 637K

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT12

XE TẢI

793F XQ 794 AC 793F CMD 793F OEM 775D 789C 789D 777B 789B 777D 769D 769C 785 789 797 795F XQ 793D 793C 793F 69D 785G 773D 797F 785C 785D 797B 773B 785B 795F AC 793F AC 777

XE TẢI CHẠY MỎ

789G 789D 796 AC 794 AC 3508B 793D 793F 798 AC 785D 789 785 793 798

ĐỘNG CƠ CÔNG NGHIỆP

C9.3 C175-16 3412 3508B C-15 3516B 3516C C9 3512E 3512B 3512C C9.3B C2.8 C3.6 3412E 3412C C-9

MÁY XÚC THỦY LỰC MINI

308 309

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

3512B 3516B LD700E 3561B

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

854G 844K 844 834B 814F II

MÁY LÈN ĐẤT

CP12 GC CP13 GC CS12 GC 815F II CP11 CP13 CS13 CS13 GC CS10 GC CS11 GC 836 816F II

MÁY CHẤT TẢI VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC BÁNH XÍCH

285XE 275 285 255 265 275XE

MÔ-ĐUN ĐIỆN

XQ2280 XQC1200 PP3516 C18 3516B 3516C TR43 XQC1600 PM3508 PM3516 PM3512 PM3412 TR43-E44

MÁY PHÁT ĐIỆN

XQ330 SR4B SR500 SR4 SR5 LC51XX SR4BHV

THIẾT BỊ THỦY LỰC DI ĐỘNG

330D L 350MHPU 336FMHPU 340D2 L 336D L 336F 336D 336E 336E HVG 330D 330C

MÁY PHUN

CAT WDS

MÁY BƠM

SPF343 SCT673 SPF743 SPF343C SPS342 SPS343 SPT343 SPT342

MÁY XÚC KHAI THÁC MỎ

5230B 5130B

MÁY KÉO CHUẨN BỊ CÔNG TRƯỜNG

586C 2864C

HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC

TR35E44-C9.3B

MÁY CẮT QUAY

RC7 RC20

MÁY SAN ỦI

14 140M 12M 3 12M 2 140M 3 140M 2 160M 2 160M 3 12M 3 AWD 160 14L 150 160M 3 AWD 140 12H 24H 160M 140M 3 AWD

ĐỘNG CƠ HÀNG HẢI

3208 C32 C9.3 C32 MARINE C9 3516 3512 C18 MARINE 3508 C18 C15 3508C 3508B 3406E 3516B 3516C 3516E 3512C 3512E C175-16 C32B 3512B

GIẢI PHÁP OEM

TR35E44-C9.3BL

MÁY BÓ KHE HỞ BÁNH XÍCH

2390 2391 2290 2590 2491 TK711 TK732 TK722 552 2 TK721 TK752 TK751 511 541 2 TK741 522 521 521B 532 522B 541 551 552

MÁY BÀO NGUỘI

PR-1000C PM-565B PM312 PM313 PM310 PR-1000 PM-565

MÁY XÚC

M315F 336D 336E 336F M317F 336D2 L 336F XE M318F 225D 330D FM 336 MHPU 317 315 313 336D L 336F L XE 330C FM FM568 336E L 336E H 340F 231D 336F LN XE 336F L 336D2 GC 336F LNXE 336F LN 330C 330D 317 GC 336D2 L XE 336E LN 336E LH 316 GC 336D2 LXE 316 GX 340D2 L 336E LNH 315 GC 336D LN 340MHPU 340F L UHD 349 GC 330C L 336D2 568 FM 330D L 350 OEM 340 313 GX 330D MH 345 313 GC 340F L LRE 350 330D LN 568 FM LL 319 340D L 336 336D2 XE 330C LN 312 GX 312 GC 330C MH 345 GC

MÁY XÚC ĐÀO LIÊN HỢP BÁNH LỐP

420XE 415 416 428 424 420 434 430 432 444

MÁY ĐẶT ỐNG

578 PL83 PL87 PL72 583R 589

MÁY KÉO BÁNH LỐP

631D 631E 633D 639D 627G 627H 637G 637D 613C 637K

MÁY XÚC LÁI TRƯỢT

270XE 250 260 270 265

TẢI, KÉO, ĐỔ

OTHER

ĐỘNG CƠ

C175-16 C32 MARINE C175-20 C9 INDUSTRIAL 3512E 3512B 3512C 3516C 3516E C3.6 C9.3

MÁY XÚC THỦY LỰC

6060

THIẾT BỊ TRỘN TÁI SINH

RM400

SẢN PHẨM LÂM NGHIỆP

568 OTHER FB221

ĐỘNG CƠ XE TẢI

C9 C-9 3208

MÁY XỚI

3

ĐỘNG CƠ MÁY PHÁT ĐIỆN

3516B 3512B POWER SYS 3508B 3412 3208 3412C 3516

MÁY XÚC BÁNH LỐP

M322D MH M314 M315 M320 M317 M320F M330D M317D2 M313-07 M315D2 MH3026 MH3024 M318D M318C M318F M314-07 M324D2 MH M318D MH M323F M322D2 M322F M322D M322C M318C MH M315C M315D M316C M316F M316D M320D2 M313C M313D M322D2 MH M314F

XE TẢI CHỞ ĐẤT

730

TỜI

53

MÁY CHẤT TẢI LẬT

982XE 972K 972M 972L 966 XE 980XE G910 988B 988F 966L 966K 966M 966 972 966 GC 988F II 972 XE 966XE 995 990 982 XE 980 XE 966K XE 908 907 906 990K 972M XE 966M XE 992G 972XE 994F 994D 994K 994H

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

TR35

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

725C 725C2 725 730 735

GÓI THIẾT BỊ CHẠY XĂNG

TH48-E70 TH31-E61 TH31-C9P TH35-E81 CX31-P600- C18

MÁY RẢI NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

AP400 AP455

XE TẢI CHẠY MỎ LỘ THIÊN

775D 775B 771D 771C

MÁY KHOAN QUAY/BÁNH XÍCH

MD5075 MD5075C

MÁY XÚC ĐÀO

D3 931

MÁY PHỤ TRỢ HÀNG HẢI

3512 C32B 3516C 3516B 3512C 3512B 3508B 3508C

MÁY KÉO

772B 784C 776D

MÁY XÚC LẬT VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC

914 910 920

THIẾT BỊ XỬ LÝ TỪ XA

TH1055 TH1255 TH0642 TH0842

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6R III D3C II D6XE D5R LGP D6R II D3B D3C D4B D4C D5R2 D6N OEM D5C D6N XL D6R D6T D6N D7E D2 D1 D3 D6 D5 D8 D7 D6 XE D6N LGP D11N D11R D7R XR D6T LGP D7R LGP D6T LGPPAT D6R XL D6T XW D6T XL D5R XL D7R D8T D8R D6R STD D6T XL PAT D6T XW PAT D4C II D6R LGP D7E LGP

BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

3508 3412C XQ60 3412 C18 XQP60 C18 MARINE GS C9.3 DE400SGC D300GC C9 GEN SET 3516C GEN C175-16GENSET G3516K 3508B SR5 C9 DE350SGC XQ330 C32 3516B GEN DE400GC C175-20 C175-16 XQP300 G3520E 3512C 3512B XQP310 D250GC 3516C 3516B 3516C GEN SET 3516E

BỘ NGUỒN THỦY LỰC DI ĐỘNG OEM

336MHPU

THIẾT BỊ XỬ LÝ VẬT LIỆU

MH3250 MH3022 MH3024 MH3050

MÁY CÀO BÁNH LỐP

637K 637E 637G 637D 627G

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG CHẠY XĂNG

TH31-E61 CX35-P800 TH48-E80 TH35-E81 CX31-P600

MÁY LU NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

CW16 CB8 CB7 CB10

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

973 935C 935B 973C 973D 973K 977L 931B 931C 955K 955L 931C II 983B 935C II

MÁY LÈN RUNG

CS11 GC CS512 GC CP11 GC CP12 GC CS7 CP7 CS10 GC

XE TẢI ĐƯỜNG HẦM

AE40 AE40 II AD45 AD40

MÁY ỦI

D5C PAT 4P D5C PATLGP D8T 3S 5A PAT 3P

CHALLENGER

55 MT765 MT755 MT745 MT735 65C 65D 35 45 MTC735 MTC745 MTC755 MTC765

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

RM400

ĐỘNG CƠ TÁI SẢN XUẤT

3516B

BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN CHẠY XĂNG

3512B 3512C

ĐỘNG CƠ - MÁY MÓC

3516C C9 3208 C4.4 C-9

ĐỘNG CƠ CHẠY XĂNG

C-15 3508C 3508B C9 2016 3412E 3516C 3516B C175-16 3512E 3512C 3512B

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế