Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủBuồng láiHệ thống Sưởi Ấm và Điều Hòa buồng láiCác thành phần Hệ thống Điều hòa buồng lái khác563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC
Trang chủBuồng láiHệ thống Sưởi Ấm và Điều Hòa buồng láiCác thành phần Hệ thống Điều hòa buồng lái khác563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC
563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC

Bộ khởi động (PWM/Điều khiển Analog)

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC
563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC
563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC
563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC
563-0397: Bộ khởi động điện tử 9 Vôn đến 32 Vôn DC

Bộ khởi động (PWM/Điều khiển Analog)

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 563-0397

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Material: Polysulfone,Polysulfone Plastic
Voltage (volts): 9
Overall Length (mm): 100,1
Overall Width (mm): 91,6
Overall Height (mm): 33,6
Overall Length (in): 3,94
Overall Width (in): 3,61
Overall Height (in): 1,32
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 563-0397

XE TẢI CHỞ ĐẤT

730C 740B 730C2 EJ 740 730

GIÀN KHOAN QUAY

MD6310 MD6200 MD6250 MD6380

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

627 623 621 637 627K LRC 632 631 623K LRC 631K 623K 621K 627K 637K 657 651

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT62G

XE TẢI

773G LRC 793F XQ 794 AC 793F CMD 775G 772G OEM 793F OEM 777G 775G OEM 770G OEM 785 770G 795F XQ 793F 772G 785G 773G 797F 773G OEM 795F AC 772 770 775G LRC

XE TẢI CHẠY MỎ

789G 777G 796 AC 794 AC 772 770 777 775 773 793F 798 AC 789 785 793 798

ĐỘNG CƠ CÔNG NGHIỆP

C4.4

MÁY XÚC THỦY LỰC MINI

301.8 301.6 304SR 303 SR 305.5 CR 304CR 308.5 303CR 304 305 308 307.5 309 306 302CR 306.5 310 303.5CR 302.7CR 305 CR

MÁY CHẤT TẢI ĐA ĐỊA HÌNH

297D2 XHP 297D2 297D XHP 287C2 277D 277C 257D3 277C2 257D 297D 297C 287C 287D

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

854K 844K 834 844 834G 834H 834K 854 824H 824G 824K 814K 814 824

MÁY CHẤT TẢI LẬT

982XE 972G 972K 988 XE 972M 972L 966 XE 988GC 950G 962G 950K 962L 986K 962K 950M 950L 962M 980XE 988G 988H 988K 966G 966L 966K 930K 966M 930M 950GC 814K 924K 938H 938K 938M 926M 962 966 972 966 GC 972 XE 986 966XE 980 982 980GC 988 995 990 993 992 988K XE 926 924 930 938 950 982 XE 980 XE 962M Z 980K HLG 950M Z 966K XE 908 907 906 990K 950 GC 972M XE 993K 966M XE 980G 980L 980K 992K 972XE 980M 994K 994H 982M

MÁY LÈN ĐẤT

825 CP68B CP56B 815 CS64B CS76B CS74B CP12 GC CP13 GC CP74B CS12 GC 825H 825G 825K 815K CP11 CP12 CP13 CP14 CP16 CP17 CS20 CS10 CS11 CS12 CS13 CS13 GC CS14 CS16 CS17 CS19 CS56B CS68B CS10 GC CS66B CS78B CS54B CS11 GC 836 826 816K 836H 836G 836K 816 826H 826K

MÁY CHẤT TẢI VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC BÁNH XÍCH

289D 289C 279C2 279D3 299D 299C 289C2 289D3 279D 279C 299D3 299D2 249D 259D 299D2 XHP 239D 239D3 299D3 XE 249D3 259D3 299D XHP

MÁY LÈN LÁT ĐƯỜNG

MG630 C13 MARINE

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

725C 730C2 725C2 730 EJECTOR 740C 740B 740 GC 730C 745C 725 740 735C 735B 745 730 735 OEM 735

XE TẢI CHẠY MỎ LỘ THIÊN

772G 770G

MÁY XÚC LẬT VẬT LIỆU KHỐI ĐẶC

906 930 938 926

MÁY CẮT QUAY

RC20

MÁY SAN ỦI

24 140 120

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6XE D10 D11 D8 GC D6R II D6K2 LGP D5R2 D6R D6T D6N D6K D7E D9 D4 D6 D5 D8 D7 D6 XE D11T D6T LGP D6GC D6T LGPPAT D6R XL D6K2 XL D6T XW D6T XL D8GC D6K LGP D8T D8R D10T2 D6K XL D9T D6T XL PAT D6T XW PAT D6K2 D6R LGP D7E LGP

BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

3508B

MÁY CÀO BÁNH LỐP

637K

MÁY LU NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

CB8 CB7 CB10

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

963 973 953 973D 973K 963D 963K 953D 953K

MÁY LÈN RUNG

CS11 GC CS-44B CS-56B CS-68B CS-54B CS-66B CS-78B CS-79B CP12 CS-64B CS-76B CP74B CS-74B CS512 GC CP11 GC CS12 CS14 CP12 GC CS78B CS54B CP-54B CS68B CS56B CS44B CS79B CP-56B CP-68B CP-44B CP54B CP-74B CP76B CS74B CS10 GC CP68B CP44B CP56B

XE TẢI ĐƯỜNG HẦM

AD63

WIDE BODY TRUCK

707

MÁY KÉO BÁNH LỐP

631K 631G 621K OEM 651 623G 623H 657G 621G 621H 627G 627H 637G 637K

MÁY ĐẶT ỐNG

PL83 PL87 PL72 PL61

MÁY XÚC LÁI TRƯỢT

289D3 226D 242D3 262C2 246D3 272D3 XE 279D3 232D3 272D2 XHP 272D XHP 249D3 226D3 272C 272D 236D3 262D 262C 262D3 256C 242D 272D3 272D2 246D 246C 232D 236D

MÁY TRỘN KIỂU TANG QUAY

RM800

MÁY XÚC CẦN CẨU

579C 2484D 2484C 559C 2384C

TẢI, KÉO, ĐỔ

R1700 R1700 XE

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

RM800 RM400 RM600

MÁY XÚC THỦY LỰC

6020 6040 6020B 6060

MÁY LÈN

CCS9

THIẾT BỊ TRỘN TÁI SINH

RM400 RM800

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế