Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm
175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm
175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm
175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm
175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm
175-7904: Vòng đệm chữ O đường kính trong 126,59 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 175-7904

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 3,53
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,139
Đường kính Bên trong (mm): 126,59
Đường kính Bên trong (inc): 4,984
Vật liệu: NBR (75),Nitrile (NBR),NBR - Nitrile,Chất dẻo Polytetrafluoroethylen (PTFE),Cao su Nitrile / NBR / HNBR / XNBR
Kích thước Dấu gạch ngang (inc): 250
Material Hardness: 75A
Polymer: NBR (Nitrile butadiene)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 175-7904

ĐỘNG CƠ - BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

3508B

ĐỘNG CƠ ĐẦU MÁY

C175-20 3512E

GIÀN KHOAN QUAY

MD6380

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

613G

XE TẢI

793F XQ 794 AC 777C 797 795F XQ 797F 797B 795F AC 793F AC

XE TẢI CHẠY MỎ

796 AC 794 AC 798 AC 798

ĐỘNG CƠ CÔNG NGHIỆP

C18 C7.1 3304 3306 3512 3516 3508 3306B C9.3B D333C C15 D330C

MÁY XÚC THỦY LỰC MINI

304.5

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

3512B 3516B

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

854G 844K 834 844 834H 834K 824H 824G 824K 814K 814F 814 824 824G II

MÁY LÈN ĐẤT

825H 815F 836 836H 836K 826H 816F

MÔ-ĐUN ĐIỆN

TR43 TR43-C18L TR43-E44

MÁY PHÁT ĐIỆN

SR4

MÁY TRƯỢT BÁNH LỐP

518C 535D 535C 545D 545C 528B 525D 525C 525 515 545 555D 530B

ĐỘNG CƠ NHIÊN LIỆU KHÍ

G3304 G3306 G3304B G3512 G3516 G3508

MÁY BƠM

SPF743

HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC

TR43E44-C13BL TR43M44-C13B TR35E44-C9.3B

MÁY SAN ỦI

120G 16 18 140H 140G 143H 163H NA 140H ES 18M3 160H ES 12H NA 16M 16H 140H NA 14M 14H 14G 12H 12G 24H 160H 160G 16H NA 160H NA 16M3 12H ES 14H NA

ĐỘNG CƠ HÀNG HẢI

3304 3306 3516 3512 3508 3508C 3508B 3516B 3516C 3516E 3512C 3306B 3512B 3304B

GIẢI PHÁP OEM

TR35E44-C9.3BL 3412C

MÁY TRƯỢT BÁNH XÍCH

D5HTSK II 527 517 D4HTSK III

MÁY XÚC

330 L 315 313 350-A L 320 GX 330-A L 235B 235C 235D 330B 317 GC 316 GC 350-A 315 GC 330B L 313 GC 321 324 322 319 MH3022 330-A MH3024 323 GX

MÁY XÚC ĐÀO LIÊN HỢP BÁNH LỐP

420F2 432F2 430F2 442D 430D 442E 430E 430F 450E 450F 420XE 427F2 414E 438C 426C 438D 424B HD 416F2 415 416 428F2 424D 426 424B 428 436C 424 420 422F 434E 422E 434F 420D 432E 444F 420E 432F 432D 444E 415F2 420F 434 430 432 444F2 426 F2 444 440 450 422F2 416E 428F 416F 416C 428D 416D 428E 428C 434F2

MÁY ĐẶT ỐNG

572R II 572R

MÁY KÉO BÁNH LỐP

615C II 615 611 615C 627E 627F

MÁY TRỘN KIỂU TANG QUAY

RM500B

TẢI, KÉO, ĐỔ

R1600H R1700G R3000H R2900G R2900 R1300G R2900 XE R1700 XE

ĐỘNG CƠ

C15 C18 C175-20 3516E

THIẾT BỊ TRỘN TÁI SINH

RM500B

ĐỘNG CƠ XE TẢI

1673C 3306C 3306B C-12 3306

MÁY BÓ KHE HỞ BÁNH LỐP

573C 573D 563C 563D 553C 2570C 2570D 2470C 2670C 2670D

ĐỘNG CƠ MÁY PHÁT ĐIỆN

3304B 3306B 3306 3304 3508 3512 3516

MÁY XÚC BÁNH LỐP

M322D MH M314 M315 M320 M318 M319 M316 M317 W330B M313-07 M315D2 M314-07 M324D2 MH M322D M313D M314F

XE TẢI CHỞ ĐẤT

730

MÁY CHẤT TẢI LẬT

982XE 972G 972H 988GC 950G 962H 962G 986H 950H 950K 986K 962K 950M 962M 980XE 988F 988K 966H 966G 814K 924G 962G II 938H 962 986 980 982 950G II 980GC 988 995 993 992 980G II 982 XE 980 XE 966F II 962M Z 950M Z 972G II 993K 980H 980G 992G 970F 994K 966G II

ĐIỀU KHIỂN THỦY LỰC

48

XE TẢI KHUNG ĐỘNG

730C2 D20D D250E II D250E D250D D300E II 730 EJECTOR 740 GC 730C 725 735C 735B 730 735 OEM 735

GÓI THIẾT BỊ CHẠY XĂNG

CX31-P600-

MÁY PHỤ TRỢ HÀNG HẢI

3516C 3516B 3512C 3512B 3508B

MÁY KÉO

776C

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6D SR D6G2 LGP D6H II D6XE D10 D11 D8 GC D9 GC D4H III D6R II D4H D6D D6N XL D6R D6T D6M D6E D6G D6H D7E D6G SR D9 D6 D5 D8 D7 D6 XE D6N LGP D7R XR D6H XL D6H XR D6T LGP D6GC D7R LGP D6T LGPPAT D6R XL D6T XW D6T XL D8GC D7G2 D7R D7G D7H D8T D8R D10T2 D6R STD D9T D9R D8R II D6T XL PAT D6T XW PAT D6G2 XL D4H XL D7R II D6R LGP D7E LGP

BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

3304B G3306 C175-20 3306B 3516E

THIẾT BỊ XỬ LÝ VẬT LIỆU

MH3022 MH3024

MÁY CÀO BÁNH LỐP

637E 637G 627G 627F 627B 627E 615C 611

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG CHẠY XĂNG

TH55-E70 CX35-P800 CX48-P2300 TH55FT-E90 CX31-P600

MÁY CHẤT TẢI BÁNH XÍCH

963 963D 963K

XE TẢI ĐƯỜNG HẦM

AD22 AD60 AD63 AD30 AD45

CHALLENGER

65C 65D

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

RM500B RM500

MÁY XÚC CÔNG NGHIỆP

415F2 IL

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế