Vòng đai xy lanh lái bên phải Cat® hướng dẫn khớp nối lái xoay máy
Cat® Steel Blade Lift Yoke is used to control blade movement in Motor Grader
Cat® Front Frame Yoke connects and supports the front assembly, enabling stability and alignment in equipment operations
Vấu kẹp phanh 40 răng Cat® dùng trong hành tinh bánh răng chuyền côn đường truyền động
Trục truyền động đường kính 6,219" có đầu chạc Cat®
Vấu kẹp Cánh Cat® 8.5C để sử dụng trong xe tải tự đổ khớp nối
Chạc đầu ổ lăn cánh của trục truyền động bằng thép Cat® 10C truyền công suất từ hệ thống truyền động đến các trục
Vấu kẹp Cánh Cat® 9C để sử dụng trong xe tải tự đổ khớp nối
Vấu kẹp phanh răng trong Cat® 32 dùng để truyền chuyển động quay
Khớp nối mặt bích đa năng bằng thép Cat® có đường kính ngoài 5,875
Vấu kẹp có rãnh then thép Cat® cho bộ chuyển đổi mô-men xoắn
Vấu kẹp hộp chuyển thép Cat®
Chạc đầu ổ lăn cánh trục truyền động bằng thép Cat® 9C truyền công suất từ hệ thống truyền động đến các trục
Cat® Front Drive Shaft Axle End Ductile Iron Yoke facilitates a transfer of rotational force by connecting the axle, ensuring efficient power transmission
Cat® 46 răng phía sau bơm truyền động trục Vấu kẹp cánh thép
Chạc đầu ổ lăn cánh trục truyền động Cat® 7C được sử dụng để kết nối trục truyền động với bộ vi sai, cung cấp hỗ trợ trong Truyền động phụ kiện
Hiển thị 1 - 16 trong số 335
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 335 kết quả
1 - 16 trong số 335 kết quả
Cat
Cat
Vật liệu
Thép Carbon,Chromi Hợp kim
Cat
Trọng lượng (lb)
40,83
Cat
Material
Alloy Steel
Cat
Mô tả Vật liệu
Thép
Đường kính (inc)
6,22
Chiều dài Tổng thể (inc)
3,257
Chiều dài (inc)
3,25
Số Răng
36
Trọng lượng (lb)
4,58
Material
Carbon Steel
Cat
Đường kính (inc)
2,6
Chiều cao (inc)
2,85
Vật liệu
Thép Cứng
Số Răng
48
Kích thước Đường ren (inc)
1/2-20 (4X)
Chiều rộng (inc)
6,87
Cat
Material
Carbon Steel,Low Alloy Steel
Cat
Đường kính (inc)
3,9
Chiều cao (inc)
4,65
Vật liệu
Thép Cứng
Số Răng
54
Kích thước Đường ren (inc)
1/2-20 (4X)
Chiều rộng (inc)
8,9
Cat
Material
Alloy Steel,Carbon Steel
Cat
Chiều cao (inc)
2,15
Vật liệu
Thép
Mô tả Vật liệu
Thép
Đường kính ngoài (inc)
5,88
Cat
Material
Low Alloy Steel
Cat
Material
Low Alloy Steel
Cat
Material
Low Alloy Steel
Cat
Vật liệu
Sắt Dễ uốn (Hình cầu)
Cat
Material
Low Alloy Steel
Cat
Material
Carbon Steel