Bộ Phận Lắp Ráp Pittông
Cat® Hydraulic Lift Cylinder Piston is designed for the lift cylinder of the hydraulic unit, enabling accurate lifting and lowering of the equipment arm
Mặt bích vành bánh xe đường kính 720 mm Cat®
Cat® 264.67mm Outer Diameter Grey Iron Hydraulic Piston Head used in Lift Cylinder
Cat® Hydraulic Cylinder Piston serves as the reciprocating element that transmits force and motion by converting hydraulic pressure into mechanical work
Cat® Differential And Bevel Gear Piston regulates the distribution of torque between the wheels, ensuring optimal traction and stability
Cat® Piston for the operation of the Hydraulic Tilt Mechanism enabling the tilting of the machine's attachment
Xy lanh tời tời thủy lực Cat® dùng để nâng hoặc nghiêng thùng máy nhằm dỡ vật liệu ra khỏi thùng cân
Nắp ống xả Cat® là nắp bảo vệ ở cuối ống xả, ngăn mảnh vụn xâm nhập và giảm phát thải tiếng ồn
Bộ Phận Lắp Ráp Pittông
Pittông xi lanh gầu Cat® (Pittông-80X50)
Xy lanh nâng ống lồng thủy lực Cat® có kết nối mắt ở một đầu
Pittông xi lanh gầu Cat® chịu trách nhiệm cấp nguồn cho sự chuyển động của các linh kiện máy móc hạng nặng
Cat® Hydraulic Cylinder Piston converts hydraulic fluid pressure into linear motion, delivering controlled force within the cylinder assembly
Cat® Ripper Cylinder Piston converts hydraulic fluid pressure into mechanical force, enabling the ripper to break and penetrate hard surfaces
Hiển thị 1 - 16 trong số 994
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 994 kết quả
1 - 16 trong số 994 kết quả
Cat
Cat
Vật liệu
Thép Carbon
Cat
Đường kính ngoài (inc)
28,35
Chiều rộng Tổng thể (inc)
5,52
Vật liệu
Thép
Màu sắc
Màu vàng Cat
Trọng lượng (lb)
51,81
Cat
Material
Alloy Steel
Cat
Material
Low Alloy Steel
Cat
Vật liệu
Thép Hợp kim Thấp
Cat
Vật liệu
Sắt Dễ uốn (Hình cầu)
Cat
Material
Low Alloy Steel
Cat
Material
Alloy Steel
Cat
Material
Stainless Steel,Alloy Steel
Cat
Cat
Đường kính trong (inc)
1,69
Vật liệu
Thép
Đường kính ngoài (inc)
3,12
Chiều dài Tổng thể (inc)
2,36
Ren
M8x1,25-6H, M45x2-5H
Trọng lượng (lb)
2,9
Cat
Cat
Material
Oil Fluid,Low Alloy Steel
Cat
Material
Carbon Steel
Cat
Vật liệu
Thép Hợp kim Thấp