PITTÔNG
Bộ Kit Piston Cat® cho động cơ cơ bản
Pittông Cat® cho lỗ 170 mm với tỷ lệ nén 14:1
Pittông Cat® cho lỗ trong 170 mm với tỷ lệ nén 13,5:1
Píttông Cat® tỷ lệ nén 15,3:1
Pittông động cơ có đường kính ngoài 164 mm Cat®
Thân pittông Cat® có tỷ lệ nén 11,3:1
Chốt pittông
Vòng pittông điều chỉnh dầu bằng gang xám đường kính ngoài 170 mm Cat® được sử dụng trong động cơ
Vòng pittông tức thời bằng sắt dẻo đường kính ngoài 170 mm Cat® được sử dụng trong động cơ
Thân pittông bát giữa có chiều cao nén 119 mm Cat® với đường rãnh trên cùng hình chữ nhật dùng cho động cơ
Thân pittông chiều cao nén 119 mm Cat® với đường rãnh trên vòng đá, được sử dụng cho động cơ
Cat® Engine Cylinder Long Stroke Piston converts combustion energy into linear motion, enabling efficient power transfer and extended engine performance
Thân pittông có chiều cao nén 120,50 mm Cat® với rãnh trên cùng hình chữ nhật dùng cho động cơ
Vòng pittông trên cùng đúc bằng thép hợp kim Cat®
Vòng pittông hàng đầu bằng thép tiêu chuẩn Cat®
Hiển thị 1 - 16 trong số 850
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
1 - 16 trong số 850 kết quả
1 - 16 trong số 850 kết quả
Cat
Chiều cao (inc)
15,78
Chiều dài (inc)
12,55
Cat
Chiều cao (inc)
14,85
Chiều dài (inc)
13,65
Cat
Chiều cao (inc)
9,1
Chiều dài (inc)
9,36
Material
Alloy Copper,Alloy Steel
Cat
Chiều cao (inc)
9,1
Chiều dài (inc)
9,36
Material
Alloy Steel,Alloy Copper
Cat
Chiều cao (inc)
5,91
Đường kính (inc)
6,69
Chiều dài Tổng thể (inc)
5,91
Material
Alloy Copper,Alloy Steel
Cat
Đường kính ngoài (inc)
6,46
Chiều dài Tổng thể (inc)
6,89
Trọng lượng (lb)
17,78
Chiều cao (inc)
9,1
Chiều dài (inc)
9,36
Material
Alloy Copper,Alloy Steel
Cat
Vật liệu
Nhôm
Đường kính Thân (trong)
6,69
Đường kính ngoài (inc)
6,67
Chiều cao (inc)
7,3
Chiều cao Tổng thể (inc)
7,3
Cat
Chiều cao (inc)
7,0
Chiều dài (inc)
13,3
Material
Alloy Steel
Cat
Chiều cao (inc)
0,85
Chiều dài (inc)
10,0
Material
Carbon Steel,Gray (Flake) Iron
Cat
Chiều cao (inc)
0,74
Chiều dài (inc)
7,33
Material
Ductile (Spheroidal) Iron
Cat
Chiều cao (inc)
9,1
Chiều dài (inc)
9,36
Material
Alloy Aluminum
Cat
Chiều cao (inc)
9,1
Chiều dài (inc)
9,36
Material
Alloy Aluminum
Cat
Weight (lb)
14,61
Length (in)
5,86
Material
Microalloy Steel
Cat
Chiều cao (inc)
9,1
Chiều dài (inc)
9,36
Material
Alloy Aluminum
Cat
Chiều cao (inc)
0,74
Chiều dài (inc)
7,33
Material
Stainless Steel
Cat
Đường kính Đo (inc)
6,69
Chiều cao (inc)
0,152
Vật liệu
Thép